喜宴

xǐ yàn hỉ yến

Hán Việt: hỉ yến · Pinyin: xǐ yàn

Tổng quan

tiệc cưới

Cấu tạo: (hỉ) + (yến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiệc cưới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結婚時招待親朋好友的宴席。如:「舅舅下個月結婚,將在飯店設喜宴請客。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结婚时招待宾客的宴席。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结婚时招待宾客的宴席。

Eng

  • CC-CEDICT wedding banquet
  • Cihui wedding banquet