喜帖
hỉ thiếp
Hán Việt: hỉ thiếp · Pinyin: xǐ tiě
Tổng quan
thiệp mời đám cưới
Nghĩa
Việt
- Cihui thiệp mời đám cưới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 請人參加婚禮的請帖。如:「老王要結婚了,你收到他的喜帖了嗎?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 庆贺结婚的请帖; 旧时议定婚嫁时男方送给女方的聘帖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.庆贺结婚的请帖。 2.旧时议定婚嫁时男方送给女方的聘帖。
Eng
- CC-CEDICT wedding invitation
- Cihui wedding invitation