喜帳 hỉ trướng Hán Việt: hỉ trướng Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 帳 (trướng)Hán Việthỉ trướngCấu tạo喜 + 帳 · hỉ + trướng nghĩa thành phần: hỉ + trướng Nghĩa EngCihui 喜帳 xǐzhàng n. list of wedding gifts