喜彈 xǐ dàn · hỉ đạn Hán Việt: hỉ đạn · Pinyin: xǐ dàn Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 彈 (đạn)Pinyinxǐ dànHán Việthỉ đạnCấu tạo喜 + 彈 · hỉ + đạn nghĩa thành phần: hỉ + đạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孵不成雏鸭的鸭蛋。也叫鸭馄饨。Tân Hoa Tự Điển 1.孵不成雏鸭的鸭蛋。也叫鸭馄饨。