喜彈 xǐ dàn · hỉ đạn Hán Việt: hỉ đạn · Pinyin: xǐ dàn Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 彈 (đạn)Pinyinxǐ dànHán Việthỉ đạnCấu tạo喜 + 彈 · hỉ + đạn nghĩa thành phần: hỉ + đạn