喜怒

hỉ nộ

Hán Việt: hỉ nộ

Tổng quan

hỉ nộ 喜怒 tt. vui mừng, bực bội. Hỉ nộ cương nhu tuy đã có, nghĩa nhân lễ trí mựa cho khuây. (Mạn thuật 25.5)

Cấu tạo: (hỉ) + (nộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ nộ 喜怒 tt. vui mừng, bực bội. Hỉ nộ cương nhu tuy đã có, nghĩa nhân lễ trí mựa cho khuây. (Mạn thuật 25.5)

ja

  • JMdict joy and anger|human emotions