喜惡 xǐ è · hỉ ác Hán Việt: hỉ ác · Pinyin: xǐ è Tổng quan thích và ghét Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 惡 (ác)Pinyinxǐ èHán Việthỉ ácCấu tạo喜 + 惡 · hỉ + ác nghĩa thành phần: hỉ + ác Nghĩa ViệtCihui thích và ghétEngCC-CEDICT likes and dislikesCihui likes and dislikes