喜懼

xǐ jù hỉ cụ

Hán Việt: hỉ cụ · Pinyin: xǐ jù

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 既高兴又惶恐; 指高兴和恐惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.既高兴又惶恐。 2.指高兴和恐惧。