喜意 xǐ yì · hỉ ý Hán Việt: hỉ ý · Pinyin: xǐ yì Tổng quan ý mừng Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 意 (ý)Pinyinxǐ yìHán Việthỉ ýCấu tạo喜 + 意 · hỉ + ý nghĩa thành phần: hỉ + ý Nghĩa ViệtCihui ý mừngMainlandTân Hoa Tự Điển 喜悦的心情; 欢乐的表情。Tân Hoa Tự Điển 1.喜悦的心情。 2.欢乐的表情。