喜懼 xǐ jù · hỉ cụ Hán Việt: hỉ cụ · Pinyin: xǐ jù Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 懼 (cụ)Pinyinxǐ jùHán Việthỉ cụCấu tạo喜 + 懼 · hỉ + cụ nghĩa thành phần: hỉ + cụ