喜房

hỉ phòng

Hán Việt: hỉ phòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (phòng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.新婚夫妻的房間。 2.嫁女之家提供新娘梳妝的房間。 3.新式婚禮中,專為新娘準備的休息室。

Eng

  • Cihui 喜房 ǐfáng p.w. 1. bridal chamber 2. private room temporarily given over to the delivery of a baby