喜舍 hỉ xá Hán Việt: hỉ xá Tổng quan hỉ xả (術語)又云淨捨,淨施等。喜施財寶也。☸ Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 舍 (xá)Hán Việthỉ xáCấu tạo喜 + 舍 · hỉ + xá nghĩa thành phần: hỉ + xá Nghĩa ViệtCihui hỉ xả (術語)又云淨捨,淨施等。喜施財寶也。☸jaJMdict almsgiving