喜期 xǐ qī · hỉ kì Hán Việt: hỉ kì · Pinyin: xǐ qī Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 期 (kì)Pinyinxǐ qīHán Việthỉ kìCấu tạo喜 + 期 · hỉ + kì nghĩa thành phần: hỉ + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 婚嫁的日期。Tân Hoa Tự Điển 1.婚嫁的日期。EngCihui 喜期 ǐqī n. 1. wedding date 2. birth due-date