喜棚 hỉ bằng Hán Việt: hỉ bằng Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 棚 (bằng)Hán Việthỉ bằngCấu tạo喜 + 棚 · hỉ + bằng nghĩa thành phần: hỉ + bằng Nghĩa EngCihui 喜棚 ǐpéng n. reed/mat/etc. canopy set up for an open-air banquet/etc. M:⁴zuò