喜樹 xǐ shù · hỉ thụ Hán Việt: hỉ thụ · Pinyin: xǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 樹 (thụ)Pinyinxǐ shùHán Việthỉ thụCấu tạo喜 + 樹 · hỉ + thụ nghĩa thành phần: hỉ + thụ Nghĩa EngCihui 喜樹 xǐshù n. <bot.> garden plant believed to contain cancer-curing properties M:²kē