喜洽

xǐ qià hỉ hiệp

Hán Việt: hỉ hiệp · Pinyin: xǐ qià

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (hiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和悅可愛的樣子。元.秦𥳑夫《趙禮讓肥》第一折:「我陪著個笑臉兒,百般的喜洽。」也作「喜恰」、「喜呷」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"喜恰"。