喜溜溜 xǐ liū liū Pinyin: xǐ liū liū Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 溜 + 溜Pinyinxǐ liū liūCấu tạo喜 + 溜 + 溜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容讨人喜欢的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.形容讨人喜欢的样子。