喜溜溜

xǐ liū liū

Pinyin: xǐ liū liū

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容讨人喜欢的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容讨人喜欢的样子。