喜煞 hỉ sát Hán Việt: hỉ sát Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 煞 (sát)Hán Việthỉ sátCấu tạo喜 + 煞 · hỉ + sát nghĩa thành phần: hỉ + sát Nghĩa EngCihui 喜煞 ǐshà v. <coll.> thrill; delight