喜病 hỉ bệnh Hán Việt: hỉ bệnh Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 病 (bệnh)Hán Việthỉ bệnhCấu tạo喜 + 病 · hỉ + bệnh nghĩa thành phần: hỉ + bệnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 婦女懷孕後出現的各種症狀。如噁心、嘔吐、小便頻繁、白日嗜睡、情緒不穩等。EngCihui 喜病 ǐbìng n. 1. pregnancy 2. morning sickness