喜盈盈

xǐ yíng yíng hỉ doanh doanh

Hán Việt: hỉ doanh doanh · Pinyin: xǐ yíng yíng

Tổng quan

hạnh phúc | vui tươi

Cấu tạo: (hỉ) + (doanh) + (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạnh phúc | vui tươi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 状态词。形容脸上带笑、充满喜悦的样子:看着眼前丰收的景象,乡亲们个个~的。

Eng

  • CC-CEDICT happy|joyful
  • Cihui happy; joyful