喜笑

xǐ xiào hỉ tiếu

Hán Việt: hỉ tiếu · Pinyin: xǐ xiào

Tổng quan

cười | cười vui

Cấu tạo: (hỉ) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cười | cười vui

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高興得笑了。《漢書.卷七一.雋不疑傳》:「即不疑多有所平反,母喜笑,為飲食語言異於他時。」《文選.陳琳.為曹洪與魏文帝書》:「讀之喜笑,把玩無厭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜悦而笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喜悦而笑。

Eng

  • CC-CEDICT to laugh|laughter
  • Cihui to laugh; laughter