喜脈

xǐ mài hỉ mạch

Hán Việt: hỉ mạch · Pinyin: xǐ mài

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱好诊脉; 谓妇女怀孕的脉象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爱好诊脉。 2.谓妇女怀孕的脉象。

Eng

  • Cihui 喜脈 ǐmài n. <Ch. md.> the regular throbbing of the arteries that indicates pregnancy