喜舍 xǐ shě · hỉ xá Hán Việt: hỉ xá · Pinyin: xǐ shě Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 舍 (xá)Pinyinxǐ shěHán Việthỉ xáCấu tạo喜 + 舍 · hỉ + xá nghĩa thành phần: hỉ + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"喜舍"。