喜见天 hỉ kiến thiên Hán Việt: hỉ kiến thiên Tổng quan hỉ kiến thiên (界名)喜見城之天處,即三十三天。☸ Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 见 (kiến) + 天 (thiên)Hán Việthỉ kiến thiênCấu tạo喜 + 见 + 天 · hỉ + kiến + thiên nghĩa thành phần: hỉ + kiến + thiên Nghĩa ViệtCihui hỉ kiến thiên (界名)喜見城之天處,即三十三天。☸