喜訊傳開 hỉ tấn truyện khai Hán Việt: hỉ tấn truyện khai Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 訊 (tấn) + 傳 (truyện) + 開 (khai)Hán Việthỉ tấn truyện khaiCấu tạo喜 + 訊 + 傳 + 開 · hỉ + tấn + truyện + khai nghĩa thành phần: hỉ + tấn + truyện + khai Nghĩa EngCihui 喜訊傳開 ǐxùn chuánkāi v.p. Happy news spreads/circulates widely.