喜起

xǐ qǐ hỉ khởi

Hán Việt: hỉ khởi · Pinyin: xǐ qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语出《书.益稷》"﹝帝﹞乃歌曰'股肱喜哉,元首起哉,百工熙哉。'"孔传"股肱之臣喜乐尽忠,君之治功乃起。"后以"喜起"谓君臣协和,政治美盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《书.益稷》"﹝帝﹞乃歌曰'股肱喜哉,元首起哉,百工熙哉。'"孔传"股肱之臣喜乐尽忠,君之治功乃起。"后以"喜起"谓君臣协和,政治美盛。