喜踊 xǐ yǒng · hỉ dũng Hán Việt: hỉ dũng · Pinyin: xǐ yǒng Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 踊 (dũng)Pinyinxǐ yǒngHán Việthỉ dũngCấu tạo喜 + 踊 · hỉ + dũng nghĩa thành phần: hỉ + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欢喜跳跃。形容极度高兴。Tân Hoa Tự Điển 1.欢喜跳跃。形容极度高兴。