喜轎 xǐ jiào · hỉ kiệu Hán Việt: hỉ kiệu · Pinyin: xǐ jiào Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 轎 (kiệu)Pinyinxǐ jiàoHán Việthỉ kiệuCấu tạo喜 + 轎 · hỉ + kiệu nghĩa thành phần: hỉ + kiệu Nghĩa EngCihui 喜轎 ǐjiào n. bridal sedan chair M:¹jià/⁴zuò