喜轎

xǐ jiào hỉ kiệu

Hán Việt: hỉ kiệu · Pinyin: xǐ jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (kiệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时结婚时新娘坐的花轿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时结婚时新娘坐的花轿。

Eng

  • Cihui 喜轎 ǐjiào n. bridal sedan chair M:¹jià/⁴zuò