喜遊 xǐ yóu · hỉ du Hán Việt: hỉ du · Pinyin: xǐ yóu Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 遊 (du)Pinyinxǐ yóuHán Việthỉ duCấu tạo喜 + 遊 · hỉ + du nghĩa thành phần: hỉ + du