喜酒錢 hỉ tửu tiễn Hán Việt: hỉ tửu tiễn Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 酒 (tửu) + 錢 (tiễn)Hán Việthỉ tửu tiễnCấu tạo喜 + 酒 + 錢 · hỉ + tửu + tiễn nghĩa thành phần: hỉ + tửu + tiễn Nghĩa EngCihui 喜酒錢 ǐjiǔqián n. money sent as a wedding gift M:²bǐ