喜雪
hỉ tuyết
Hán Việt: hỉ tuyết · Pinyin: xǐ xuě
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 及時而降的雪。宋.蘇軾〈和柳子玉喜雪次韻仍呈述古〉詩:「燈青火冷不成眠,一夜撚鬚吟喜雪。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言瑞雪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言瑞雪。
Eng
- Cihui 喜雪 xǐxuě n. <wr.> timely/seasonable snow