喝住 hát trụ Hán Việt: hát trụ Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 住 (trụ)Hán Việthát trụCấu tạo喝 + 住 · hát + trụ nghĩa thành phần: hát + trụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大聲制止。《三國演義》第二回:「武士擁陶出,方欲行刑,一大臣喝住曰:『勿得下手,待我諫去。』」EngCihui 喝住 èzhù r.v. shout to (sb./sth.) to stop