喝淨 hát tịnh Hán Việt: hát tịnh Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 淨 (tịnh)Hán Việthát tịnhCấu tạo喝 + 淨 · hát + tịnh nghĩa thành phần: hát + tịnh Nghĩa EngCihui 喝凈 ējìng* r.v. drink up; finish a drink