喝参

hát tham

Hán Việt: hát tham

Tổng quan

hạt tham (雜語)身自來報道伺候,曰喝參。即唱參也。勅修清規訓童行曰:「緩聲喝曰:參。」☸

Cấu tạo: (hát) + (tham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt tham (雜語)身自來報道伺候,曰喝參。即唱參也。勅修清規訓童行曰:「緩聲喝曰:參。」☸