喝叱
hát sất
Hán Việt: hát sất · Pinyin: hè chì
Tổng quan
tuôn ra
1.大声呵斥。
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 呵斥
- Tần suất từ xem 呵斥[hē chì]; tuôn ra
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.大声呵斥。
Eng
- Cihui see 呵斥
- Tần suất từ see 呵斥[he1 chi4]
Đức
- Handedict tadeln, schelten
Hán Việt: hát sất · Pinyin: hè chì
tuôn ra
1.大声呵斥。