喝命

hē mìng hát mệnh

Hán Việt: hát mệnh · Pinyin: hē mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hát) + (mệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大聲命令。《紅樓夢》第三三回:「也不暇問他在外流蕩優伶,表贈私物;在家荒疏學業,淫辱母婢等語,只喝命:『堵起嘴來,著實打死。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大声发令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大声发令。