喝彩聲 hē cǎi shēng · hát thải thanh Hán Việt: hát thải thanh · Pinyin: hē cǎi shēng Tổng quan âm thanh ủng hộ Cấu tạo: 喝 (hát) + 彩 (thải) + 聲 (thanh)Pinyinhē cǎi shēngHán Việthát thải thanhCấu tạo喝 + 彩 + 聲 · hát + thải + thanh nghĩa thành phần: hát + thải + thanh Nghĩa ViệtCihui âm thanh ủng hộ