喝報 hē bào · hát báo Hán Việt: hát báo · Pinyin: hē bào Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 報 (báo)Pinyinhē bàoHán Việthát báoCấu tạo喝 + 報 · hát + báo nghĩa thành phần: hát + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大声报告。Tân Hoa Tự Điển 1.大声报告。