喝攔

hē lán hát lan

Hán Việt: hát lan · Pinyin: hē lán

Tổng quan

Cấu tạo: (hát) + (lan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代皇帝在行宫及太庙斋宿时的一种警卫仪式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代皇帝在行宫及太庙斋宿时的一种警卫仪式。