喝捍

hát hãn

Hán Việt: hát hãn

Tổng quan

hạt hãn (地名)國名。西域記一曰:「喝捍國,唐言東安國。」☸

Cấu tạo: (hát) + (hãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt hãn (地名)國名。西域記一曰:「喝捍國,唐言東安國。」☸