喝捍 hát hãn Hán Việt: hát hãn Tổng quan (地名)國名。西域記一曰:「喝捍國,唐言東安國。」☸ Cấu tạo: 喝 (hát) + 捍 (hãn)Hán Việthát hãnCấu tạo喝 + 捍 · hát + hãn nghĩa thành phần: hát + hãn Nghĩa ViệtCihui (地名)國名。西域記一曰:「喝捍國,唐言東安國。」☸Tần suất từ [bktd] hạt hãn (地名)國名。西域記一曰:「喝捍國,唐言東安國。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa喝令 · 喝光 · 喝參 · 喝叱 · 喝問 · 喝彩 · 喝挂 · 喝掉