喝掇

hē duō hát xuyết

Hán Việt: hát xuyết · Pinyin: hē duō

Tổng quan

Cấu tạo: (hát) + (xuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大聲叫嚷、吆喝。元.鄭廷玉《後庭花》第三折:「你教他近向前來我問咱,你休喝掇休驚詫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吆喝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吆喝。