喝掉
hát điệu
Hán Việt: hát điệu · Pinyin: hē diào
Tổng quan
uống hết
Nghĩa
Việt
- Cihui uống cạn (một thức uống)
Mainland
- Kaggle Zh-Vi put away
Eng
- Cihui to drink up; to finish (a drink)
Đức
- Handedict austrinken
Hán Việt: hát điệu · Pinyin: hē diào
uống hết