喝月

hē yuè hát nguyệt

Hán Việt: hát nguyệt · Pinyin: hē yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (hát) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喝令月亮;喝斥月亮。形容气概豪迈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喝令月亮;喝斥月亮。形容气概豪迈。