喝欠 hē qiàn · hát khiếm Hán Việt: hát khiếm · Pinyin: hē qiàn Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 欠 (khiếm)Pinyinhē qiànHán Việthát khiếmCấu tạo喝 + 欠 · hát + khiếm nghĩa thành phần: hát + khiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹哈欠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹哈欠。