喝水
hát thủy
Hán Việt: hát thủy · Pinyin: hē shuǐ
Tổng quan
uống nước
Nghĩa
Việt
- Cihui uống nước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 呵令流水。形容勇猛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.呵令流水。形容勇猛。
Eng
- Cihui 喝水 ēshuǐ* v.o. 1. drink water 2. suffer setbacks (in life); suffer losses (in business)