喝法 hát pháp Hán Việt: hát pháp Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 法 (pháp)Hán Việthát phápCấu tạo喝 + 法 · hát + pháp nghĩa thành phần: hát + pháp Nghĩa EngCihui 喝法 ēfǎ n. way of drinking sth. M:¹zhǒng