喝盞 hē zhǎn · hát trản Hán Việt: hát trản · Pinyin: hē zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 盞 (trản)Pinyinhē zhǎnHán Việthát trảnCấu tạo喝 + 盞 · hát + trản nghĩa thành phần: hát + trản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金代以后至明朝宴的一种仪式; 泛称陪饮。Tân Hoa Tự Điển 1.金代以后至明朝宴的一种仪式。 2.泛称陪饮。