喝禮

hē lǐ hát lễ

Hán Việt: hát lễ · Pinyin: hē lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hát) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赞礼,高声唱颂行礼的仪节项目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赞礼,高声唱颂行礼的仪节项目。