喝紅 hát hồng Hán Việt: hát hồng Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 紅 (hồng)Hán Việthát hồngCấu tạo喝 + 紅 · hát + hồng nghĩa thành phần: hát + hồng Nghĩa EngCihui 喝紅 ēhóng r.v. drink until red-faced